Chữ hoa kiểu là chuyển chữ cái thường sang kí tự Unicode trông như chữ in hoa cách điệu — đậm, thư pháp, gothic cổ hay viền rỗng — ví dụ “Minecraft” thành “𝓜𝓲𝓷𝓮𝓬𝓻𝓪𝓯𝓽”. Trang có ô gõ chữ đổi ngay sang 7 kiểu, bảng a–z kèm mã U+ và 50 tên mẫu đã đổi sẵn để chép.

Đổi chữ hoa kiểu ngay
Bấm vào kết quả để chép. Chưa xác minh trong game cụ thể: hãy xem trước ở màn hình đổi tên.
Bảng chữ a–z kiểu thư pháp đậm
Kiểu Thư pháp đậm (Bold Script, 𝓐𝓑𝓒) là một trong 7 kiểu ô đổi phía trên hỗ trợ; bảng dưới liệt kê đủ mã U+ cho 26 chữ cái.
| Chữ gốc | Kiểu Thư pháp đậm (chép) | Mã U+ |
|---|---|---|
| a | U+1D4EA |
|
| b | U+1D4EB |
|
| c | U+1D4EC |
|
| d | U+1D4ED |
|
| e | U+1D4EE |
|
| f | U+1D4EF |
|
| g | U+1D4F0 |
|
| h | U+1D4F1 |
|
| i | U+1D4F2 |
|
| j | U+1D4F3 |
|
| k | U+1D4F4 |
|
| l | U+1D4F5 |
|
| m | U+1D4F6 |
|
| n | U+1D4F7 |
|
| o | U+1D4F8 |
|
| p | U+1D4F9 |
|
| q | U+1D4FA |
|
| r | U+1D4FB |
|
| s | U+1D4FC |
|
| t | U+1D4FD |
|
| u | U+1D4FE |
|
| v | U+1D4FF |
|
| w | U+1D500 |
|
| x | U+1D501 |
|
| y | U+1D502 |
|
| z | U+1D503 |
Bảng số kiểu viền rỗng
Chữ số cũng có kiểu viền rỗng (Double-struck) riêng, hay dùng ghép với tên để nhấn số thứ hạng hoặc năm sinh.
| Số gốc | Kiểu Viền rỗng (chép) | Mã U+ |
|---|---|---|
| 0 | U+1D7D8 |
|
| 1 | U+1D7D9 |
|
| 2 | U+1D7DA |
|
| 3 | U+1D7DB |
|
| 4 | U+1D7DC |
|
| 5 | U+1D7DD |
|
| 6 | U+1D7DE |
|
| 7 | U+1D7DF |
|
| 8 | U+1D7E0 |
|
| 9 | U+1D7E1 |
60 tên mẫu chữ hoa kiểu
Cột «Thử trong game» giữ «Chưa xác minh» cho tới khi đội ngũ dán thử thật kèm máy, phiên bản, ngày.
Tên ngầu kiểu chữ hoa
| Tên kiểu chữ (chép) | Kiểu | Kí tự | Byte | Thử trong game |
|---|---|---|---|---|
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 9 | 33 | Chưa xác minh | |
| Gothic cổ (Fraktur) | 6 | 20 | Chưa xác minh | |
| Viền rỗng (Double-struck) | 10 | 36 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 7 | 25 | Chưa xác minh | |
| Gothic cổ (Fraktur) | 10 | 37 | Chưa xác minh | |
| Viền rỗng (Double-struck) | 9 | 33 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 6 | 21 | Chưa xác minh | |
| Gothic cổ (Fraktur) | 8 | 28 | Chưa xác minh | |
| Viền rỗng (Double-struck) | 10 | 37 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 9 | 33 | Chưa xác minh |
Tên dễ thương kiểu chữ hoa
| Tên kiểu chữ (chép) | Kiểu | Kí tự | Byte | Thử trong game |
|---|---|---|---|---|
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 8 | 29 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 7 | 23 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 8 | 29 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 9 | 31 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 7 | 25 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 6 | 18 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 7 | 25 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 8 | 26 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 7 | 25 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 7 | 24 | Chưa xác minh |
Tên game kiểu chữ hoa
| Tên kiểu chữ (chép) | Kiểu | Kí tự | Byte | Thử trong game |
|---|---|---|---|---|
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 9 | 36 | Chưa xác minh | |
| Viền rỗng (Double-struck) | 6 | 23 | Chưa xác minh | |
| Gothic cổ (Fraktur) | 9 | 33 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 9 | 33 | Chưa xác minh | |
| Viền rỗng (Double-struck) | 4 | 15 | Chưa xác minh | |
| Gothic cổ (Fraktur) | 13 | 49 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 8 | 32 | Chưa xác minh | |
| Viền rỗng (Double-struck) | 5 | 20 | Chưa xác minh | |
| Gothic cổ (Fraktur) | 6 | 21 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 11 | 41 | Chưa xác minh |
Chữ in hoa nhỏ kiểu monospace, sans-serif
| Tên kiểu chữ (chép) | Kiểu | Kí tự | Byte | Thử trong game |
|---|---|---|---|---|
| Đều nét (Monospace) | 9 | 33 | Chưa xác minh | |
| Không chân (Sans-serif) | 8 | 29 | Chưa xác minh | |
| Đều nét (Monospace) | 10 | 37 | Chưa xác minh | |
| Không chân (Sans-serif) | 10 | 37 | Chưa xác minh | |
| Đều nét (Monospace) | 10 | 37 | Chưa xác minh | |
| Không chân (Sans-serif) | 10 | 37 | Chưa xác minh | |
| Đều nét (Monospace) | 7 | 25 | Chưa xác minh | |
| Không chân (Sans-serif) | 3 | 12 | Chưa xác minh | |
| Đều nét (Monospace) | 6 | 24 | Chưa xác minh | |
| Không chân (Sans-serif) | 5 | 17 | Chưa xác minh |
Tên ngắn kiểu chữ hoa
| Tên kiểu chữ (chép) | Kiểu | Kí tự | Byte | Thử trong game |
|---|---|---|---|---|
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 2 | 8 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 4 | 15 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 3 | 12 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 3 | 12 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 5 | 20 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 3 | 10 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 4 | 16 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 4 | 15 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 4 | 16 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp (Script) | 3 | 12 | Chưa xác minh |
Tên biệt danh kiểu chữ hoa
| Tên kiểu chữ (chép) | Kiểu | Kí tự | Byte | Thử trong game |
|---|---|---|---|---|
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 4 | 16 | Chưa xác minh | |
| Viền rỗng (Double-struck) | 5 | 20 | Chưa xác minh | |
| Gothic cổ (Fraktur) | 7 | 25 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 7 | 25 | Chưa xác minh | |
| Viền rỗng (Double-struck) | 9 | 32 | Chưa xác minh | |
| Gothic cổ (Fraktur) | 9 | 33 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 9 | 33 | Chưa xác minh | |
| Viền rỗng (Double-struck) | 8 | 28 | Chưa xác minh | |
| Gothic cổ (Fraktur) | 8 | 29 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 7 | 25 | Chưa xác minh |
Kí tự chữ cái đơn kiểu Thư pháp đậm
| Tên kiểu chữ (chép) | Kiểu | Kí tự | Byte | Thử trong game |
|---|---|---|---|---|
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh | |
| Thư pháp đậm (Bold Script) | 1 | 4 | Chưa xác minh |
Chữ hoa kiểu dùng được ở đâu
Các kiểu chữ này thuộc khối Mathematical Alphanumeric Symbols của Unicode — không phải font thật mà là kí tự riêng cho từng chữ cái, nên hiển thị giống nhau trên mọi thiết bị hỗ trợ Unicode đầy đủ. Một số ô nhập tên trong game lọc kí tự ngoài bảng chữ cái chuẩn, có thể chặn hoặc hiện ô vuông — luôn dán thử trước khi đặt tên chính.
Gửi kí hiệu, tên của bạn
Bạn đã thử một tên chữ hoa kiểu trong game và thấy nhận, bị cắt hay ra ô vuông? Gửi qua trang liên hệ của CacKiTu Biz kèm ảnh chụp màn hình, tên máy và ngày thử. Mẫu được đội ngũ duyệt sẽ thêm vào bảng kèm ngày.
Câu hỏi thường gặp
Chữ hoa kiểu có phải đổi font không?
Không. Đây là kí tự Unicode riêng cho từng chữ cái (khối Mathematical Alphanumeric Symbols), không phải đổi font — nên dán được ở bất kỳ đâu chấp nhận Unicode, kể cả nơi không cho chọn font.
Vì sao một vài chữ không nằm trong khối chữ hoa kiểu, phải mượn kí tự khác?
Unicode bỏ trống một số ô trong khối Mathematical Alphanumeric Symbols để tránh trùng với kí tự toán học đã có sẵn (như Planck constant, Double-struck C, N, Q…); các chữ đó mượn kí tự tương ứng từ khối Letterlike Symbols, vẫn hiển thị đúng kiểu mong muốn.
Chữ hoa kiểu có dùng được trong Facebook, TikTok không?
Phần lớn nền tảng mạng xã hội chấp nhận Unicode mở rộng nên hiển thị được, nhưng nên dán thử trước vì mỗi nền tảng có thể lọc khác nhau.

Xem thêm kí tự theo game ở Các kí tự đặc biệt của CacKiTu Biz.
Đội ngũ CacKiTu Biz · cập nhật 22/10/2026.
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!